devil's dozen

/ˈdɛvəlz ˈdəzən/
Danh từ
  1. mười ba; tá thợ làm bánh
    thirteen; baker's dozen
🎬 Nghe “devil's dozen” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish